Bảng giá xe Mitsubishi Destinator
Phiên bản Năm sản xuất Giá niêm yết (VNĐ) Chương trình tháng 03/2026
ULTIMATE 2026 855.000.000 - Gói ưu đãi tài chính (35.000.000 VND)
- Quà tặng bộ chữ Destinator (trị giá 2.000.000 VND)
PREMIUM 2026 780.000.000 - Gói ưu đãi tài chính (35.000.000 VND)
- Quà tặng bộ chữ Destinator (trị giá 2.000.000 VND)
bảng giá xe mitsubishi
Giá xe Mitsubishi Xforce
Phiên bản Giá bán lẻ Ưu đãi tháng 03/2026
GLX 599.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 30.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (15.000.000 VNĐ)
Exceed 640.000.000
Premium 680.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 34.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (21.000.000 VNĐ)
Ultimate 1 Tone màu 705.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 35.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (15.000.000 VNĐ)
Ultimate 2 Tone màu 710.000.000 – Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (Trị giá 35.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (20.000.000 VNĐ)
Bảng giá xe Mitsubishi Xpander
Phiên bản Năm sản xuất Giá niêm yết (VNĐ) Chương trình tháng 03/2026
MT CBU MY26 2026 568.000.000 – Ưu đãi tương đương 100% phí trước bạ (~57 triệu VNĐ)
AT-CKD MY25 2026 598.000.000 – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (trị giá 60.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (15.000.000 VNĐ)
AT Premium MY26 2026 659.000.000 – Ưu đãi tương đương 50% trước bạ (~ 33.000.000 VND)
– 01 Phiếu nhiên liệu (20.000.000 VNĐ)
Bảng giá xe Mitsubishi Xpander Cross
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá niêm yết (VNĐ) | Chương trình tháng 03/2026 |
|---|---|---|---|
| New Xpander Cross | 2026 | 699.000.000 | – Ưu đãi tương đương 50% trước bạ (~ 35.000.000 VNĐ) – 01 Phiếu nhiên liệu (20.000.000 VNĐ) |
Bảng giá xe Mitsubishi Attrage
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Chương trình tháng 03/2026
Attrage MT (Euro 5) 380.000.000 – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 38.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (8.000.000 VNĐ)
– Camera lùi (Trị giá 2.500.000 VNĐ)
Attrage CVT (Euro 5) 465.000.000
Attrage CVT Premium (Euro 5) 490.000.000 – Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (Trị giá 49.000.000 VNĐ)
– 01 Phiếu nhiên liệu (8.000.000 VNĐ)
– Ăng ten vây cá (Trị giá 1.500.000 VNĐ)
Bảng giá xe Mitsubishi All New Triton
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Chương trình tháng 03/2026
2WD AT GLX 655.000.000 – Ưu đãi tương đương 100% phí trước bạ (~40 triệu VNĐ)
– Phiếu nhiên liệu (trị giá 10 triệu VNĐ)
2WD AT Premium 782.000.000 – Ưu đãi tương đương 100% phí trước bạ (~46 triệu VNĐ)
– Phiếu nhiên liệu (trị giá 10 triệu VNĐ)
4WD AT Athlete 924.000.000 – Ưu đãi tương đương 100% trước bạ (~ 56.000.000 VNĐ)
